XSTTHUE – Xổ số Thừa Thiên Huế hôm qua 09-02-2025
| Giải 8 |
16 |
| Giải 7 |
117 |
| Giải 6 |
904350203484 |
| Giải 5 |
6202 |
| Giải 4 |
52248818431220438552299645324956518 |
| Giải 3 |
3709611487 |
| Giải 2 |
63355 |
| Giải 1 |
72055 |
| ĐB |
965636 |
| 0 |
2,4 |
| 1 |
6,7,8 |
| 2 |
0 |
| 3 |
6 |
| 4 |
3,3,8,9 |
| 5 |
2,5,5 |
| 6 |
4 |
| 7 |
|
| 8 |
4,7 |
| 9 |
6 |
| 2 |
0 |
|
1 |
| 0,5 |
2 |
| 4,4 |
3 |
| 0,6,8 |
4 |
| 5,5 |
5 |
| 1,3,9 |
6 |
| 1,8 |
7 |
| 1,4 |
8 |
| 4 |
9 |
Thống kê xổ xố Thừa Thiên Huế 30 lần quay
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
| 77 13 lần |
58 12 lần |
04 10 lần |
31 9 lần |
60 9 lần |
| 61 9 lần |
11 8 lần |
20 8 lần |
26 8 lần |
40 8 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
| 03 1 lần |
01 1 lần |
81 2 lần |
74 2 lần |
54 2 lần |
| 44 2 lần |
39 2 lần |
21 2 lần |
92 3 lần |
85 3 lần |
|
|
| 00 22 lượt |
34 19 lượt |
39 17 lượt |
54 15 lượt |
99 14 lượt |
| 27 13 lượt |
45 12 lượt |
44 12 lượt |
21 12 lượt |
06 11 lượt |
|
Cặp số lâu chưa về nhất 15 tuần
|
| 45-54 12 lượt |
06-60 7 lượt |
37-73 7 lượt |
27-72 6 lượt |
39-93 6 lượt |
| 47-74 4 lượt |
79-97 4 lượt |
05-50 4 lượt |
12-21 4 lượt |
38-83 3 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 15 tuần
|
| 7 63 lần |
6 61 lần |
5 60 lần |
1 59 lần |
2 53 lần |
| 4 53 lần |
8 52 lần |
3 51 lần |
9 49 lần |
0 39 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 15 tuần
|
| 8 64 lần |
7 61 lần |
6 57 lần |
1 56 lần |
0 56 lần |
| 9 52 lần |
5 51 lần |
4 50 lần |
2 48 lần |
3 45 lần |
Đầu số được ưa thích hôm nay 
|
| Đầu 0: 2 lần |
Đầu 1: 1 lần |
Đầu 2: 1 lần |
Đầu 3: 0 lần |
Đầu 4: 1 lần |
| Đầu 5: 1 lần |
Đầu 6: 2 lần |
Đầu 7: 0 lần |
Đầu 8: 3 lần |
Đầu 9: 0 lần |
|
Đuôi số được ưa thích hôm nay
|
| Đuôi 0: 2 lần |
Đuôi 1: 3 lần |
Đuôi 2: 2 lần |
Đuôi 3: 1 lần |
Đuôi 4: 0 lần |
| Đuôi 5: 1 lần |
Đuôi 6: 1 lần |
Đuôi 7: 0 lần |
Đuôi 8: 1 lần |
Đuôi 9: 0 lần |
XSMB
SXMT
XSMN
XSMT thứ 2
XSHUE – KQXS Thừa Thiên Huế 03-02-2025
| Giải 8 |
63 |
| Giải 7 |
609 |
| Giải 6 |
086311765418 |
| Giải 5 |
2668 |
| Giải 4 |
00849804823249046720991989682956262 |
| Giải 3 |
4616514310 |
| Giải 2 |
19351 |
| Giải 1 |
07691 |
| ĐB |
126808 |
| 0 |
8,9 |
| 1 |
0,8 |
| 2 |
0,9 |
| 3 |
|
| 4 |
9 |
| 5 |
1 |
| 6 |
2,3,3,5,8 |
| 7 |
6 |
| 8 |
2 |
| 9 |
0,1,8 |
| 1,2,9 |
0 |
| 5,9 |
1 |
| 6,8 |
2 |
| 6,6 |
3 |
|
4 |
| 6 |
5 |
| 7 |
6 |
|
7 |
| 0,1,6,9 |
8 |
| 0,2,4 |
9 |
XSTTH – XSKT Thừa Thiên Huế 02-02-2025
| Giải 8 |
14 |
| Giải 7 |
413 |
| Giải 6 |
523590423346 |
| Giải 5 |
4371 |
| Giải 4 |
33515719284726343265077116263185622 |
| Giải 3 |
6471544884 |
| Giải 2 |
22994 |
| Giải 1 |
06149 |
| ĐB |
719970 |
| 0 |
|
| 1 |
1,3,4,5,5 |
| 2 |
2,8 |
| 3 |
1,5 |
| 4 |
2,6,9 |
| 5 |
|
| 6 |
3,5 |
| 7 |
0,1 |
| 8 |
4 |
| 9 |
4 |
| 7 |
0 |
| 1,3,7 |
1 |
| 2,4 |
2 |
| 1,6 |
3 |
| 1,8,9 |
4 |
| 1,1,3,6 |
5 |
| 4 |
6 |
|
7 |
| 2 |
8 |
| 4 |
9 |
SXTTH – XS Huế 27-01-2025
| Giải 8 |
90 |
| Giải 7 |
738 |
| Giải 6 |
443544646736 |
| Giải 5 |
3803 |
| Giải 4 |
95123597438742694238366402302570964 |
| Giải 3 |
5475933356 |
| Giải 2 |
72285 |
| Giải 1 |
24457 |
| ĐB |
868317 |
| 0 |
3 |
| 1 |
7 |
| 2 |
3,5,6 |
| 3 |
5,6,8,8 |
| 4 |
0,3 |
| 5 |
6,7,9 |
| 6 |
4,4 |
| 7 |
|
| 8 |
5 |
| 9 |
0 |
| 4,9 |
0 |
|
1 |
|
2 |
| 0,2,4 |
3 |
| 6,6 |
4 |
| 2,3,8 |
5 |
| 2,3,5 |
6 |
| 1,5 |
7 |
| 3,3 |
8 |
| 5 |
9 |
KQXSHUE – SX Hue 26-01-2025
| Giải 8 |
91 |
| Giải 7 |
879 |
| Giải 6 |
303388471923 |
| Giải 5 |
0577 |
| Giải 4 |
39158478301273834912903089565303643 |
| Giải 3 |
1287076114 |
| Giải 2 |
22677 |
| Giải 1 |
29928 |
| ĐB |
915305 |
| 0 |
5,8 |
| 1 |
2,4 |
| 2 |
3,8 |
| 3 |
0,3,8 |
| 4 |
3,7 |
| 5 |
3,8 |
| 6 |
|
| 7 |
0,7,7,9 |
| 8 |
|
| 9 |
1 |
| 3,7 |
0 |
| 9 |
1 |
| 1 |
2 |
| 2,3,4,5 |
3 |
| 1 |
4 |
| 0 |
5 |
|
6 |
| 4,7,7 |
7 |
| 0,2,3,5 |
8 |
| 7 |
9 |
SXHUE – SX Thừa Thiên Huế 20-01-2025
| Giải 8 |
51 |
| Giải 7 |
924 |
| Giải 6 |
938530482056 |
| Giải 5 |
4856 |
| Giải 4 |
99210625901575614476854192773208950 |
| Giải 3 |
3507952408 |
| Giải 2 |
34186 |
| Giải 1 |
14628 |
| ĐB |
272717 |
| 0 |
8 |
| 1 |
0,7,9 |
| 2 |
4,8 |
| 3 |
2 |
| 4 |
8 |
| 5 |
0,1,6,6,6 |
| 6 |
|
| 7 |
6,9 |
| 8 |
5,6 |
| 9 |
0 |
| 1,5,9 |
0 |
| 5 |
1 |
| 3 |
2 |
|
3 |
| 2 |
4 |
| 8 |
5 |
| 5,5,5,7,8 |
6 |
| 1 |
7 |
| 0,2,4 |
8 |
| 1,7 |
9 |
KQXSTTH – XS Thừa Thiên Huế 19-01-2025
| Giải 8 |
74 |
| Giải 7 |
372 |
| Giải 6 |
512049957978 |
| Giải 5 |
3956 |
| Giải 4 |
14622607296627851597174533713815109 |
| Giải 3 |
4396859891 |
| Giải 2 |
35583 |
| Giải 1 |
14093 |
| ĐB |
391966 |
| 0 |
9 |
| 1 |
|
| 2 |
0,2,9 |
| 3 |
8 |
| 4 |
|
| 5 |
3,6 |
| 6 |
6,8 |
| 7 |
2,4,8,8 |
| 8 |
3 |
| 9 |
1,3,5,7 |
| 2 |
0 |
| 9 |
1 |
| 2,7 |
2 |
| 5,8,9 |
3 |
| 7 |
4 |
| 9 |
5 |
| 5,6 |
6 |
| 9 |
7 |
| 3,6,7,7 |
8 |
| 0,2 |
9 |
XSTTH – Kết quả Xổ Số Thừa Thiên Huế chiều thứ 2, chủ nhật hàng tuần, được tường thuật từ trường quay vào lúc 17h10 tại địa chỉ 22 Tố Hữu – Phường Xuân Phú – TP. Huế.
Lưu ý: Kết quả đài Thừa Thiên Huế gồm có kết quả 7 tuần liên tiếp: tuần rồi, và các tuần trước, giúp bạn theo dõi quy luật ra số chuẩn xác.
Cơ cấu giải thưởng đài Thừa Thiên Huế mới nhất
| Số giải |
Loại giải thưởng |
Số trùng khớp |
Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| 1 |
Đặc biệt |
6 |
2.000.000.000 |
| 1 |
Giải nhất |
5 |
30.000.000 |
| 1 |
Giải nhì |
5 |
15.000.000 |
| 2 |
Giải ba |
5 |
10.000.000 |
| 7 |
Giải tư |
5 |
3.000.000 |
| 10 |
Giải năm |
4 |
1.000.000 |
| 30 |
Giải sáu |
4 |
400.000 |
| 100 |
Giải bảy |
3 |
200.000 |
| 1.000 |
Giải tám |
2 |
100.000 |
– 9 Giải phụ đặc biệt dành cho vé sai 1 chữ số hàng trăm GĐB, giá trị giải 50.000.000 vnđ.
– 45 giải khuyến khích dành cho vé sai 1 chữ số bất kỳ trong 5 số còn lại, giá trị giải 6.000.000 vnđ
Công ty Xổ số kiến thiết tỉnh Thừa Thiên Huế
Địa chỉ: 22 Tố Hữu – Phường Xuân Phú – TP. Huế.
Điện thoại: 0234.3834599 – Fax: 0234.3834590.
Truy cập xem thêm SXMT
Nhìn lại 1 năm XSTTH – Thống kê Xổ số Thừa Thiên Huế 2024