XSLA – Xổ số Long An hôm qua 25-01-2025
| Giải 8 |
18 |
| Giải 7 |
301 |
| Giải 6 |
109539336437 |
| Giải 5 |
8614 |
| Giải 4 |
52774288182095925908034465501168014 |
| Giải 3 |
5393736880 |
| Giải 2 |
86925 |
| Giải 1 |
72679 |
| ĐB |
229956 |
| 0 |
1,8 |
| 1 |
1,4,4,8,8 |
| 2 |
5 |
| 3 |
3,7,7 |
| 4 |
6 |
| 5 |
6,9 |
| 6 |
|
| 7 |
4,9 |
| 8 |
0 |
| 9 |
5 |
| 8 |
0 |
| 0,1 |
1 |
|
2 |
| 3 |
3 |
| 1,1,7 |
4 |
| 2,9 |
5 |
| 4,5 |
6 |
| 3,3 |
7 |
| 0,1,1 |
8 |
| 5,7 |
9 |
Thống kê xổ xố Long An 30 lần quay
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
| 14 12 lần |
61 11 lần |
25 10 lần |
99 10 lần |
65 9 lần |
| 92 9 lần |
28 8 lần |
29 8 lần |
32 8 lần |
34 8 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
| 89 1 lần |
51 1 lần |
64 2 lần |
62 2 lần |
48 2 lần |
| 31 2 lần |
26 2 lần |
16 2 lần |
15 2 lần |
76 3 lần |
|
|
| 89 24 lượt |
03 19 lượt |
40 16 lượt |
76 16 lượt |
19 16 lượt |
| 05 15 lượt |
31 14 lượt |
16 13 lượt |
69 13 lượt |
48 12 lượt |
|
Cặp số lâu chưa về nhất 30 lần quay
|
| 67-76 11 lượt |
24-42 10 lượt |
03-30 6 lượt |
39-93 6 lượt |
06-60 6 lượt |
| 15-51 6 lượt |
48-84 6 lượt |
89-98 5 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
| 2 61 lần |
8 61 lần |
9 59 lần |
6 58 lần |
1 56 lần |
| 3 52 lần |
7 52 lần |
0 48 lần |
5 47 lần |
4 46 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
| 4 60 lần |
5 60 lần |
2 60 lần |
1 54 lần |
0 54 lần |
| 3 54 lần |
9 52 lần |
8 52 lần |
7 49 lần |
6 45 lần |
XSMB
SXMT
XSMN
XSMN thứ 7
Xổ số miền nam
SXLA – Xổ số đài Long An 18-01-2025
| Giải 8 |
29 |
| Giải 7 |
572 |
| Giải 6 |
000484867037 |
| Giải 5 |
4346 |
| Giải 4 |
22050574688048833437723709679147521 |
| Giải 3 |
2882105281 |
| Giải 2 |
11355 |
| Giải 1 |
14734 |
| ĐB |
266913 |
| 0 |
4 |
| 1 |
3 |
| 2 |
1,1,9 |
| 3 |
4,7,7 |
| 4 |
6 |
| 5 |
0,5 |
| 6 |
8 |
| 7 |
0,2 |
| 8 |
1,6,8 |
| 9 |
1 |
| 5,7 |
0 |
| 2,2,8,9 |
1 |
| 7 |
2 |
| 1 |
3 |
| 0,3 |
4 |
| 5 |
5 |
| 4,8 |
6 |
| 3,3 |
7 |
| 6,8 |
8 |
| 2 |
9 |
KQXSLA – XS Long An 11-01-2025
| Giải 8 |
90 |
| Giải 7 |
256 |
| Giải 6 |
479747467992 |
| Giải 5 |
4617 |
| Giải 4 |
34544400808261708492516364964663438 |
| Giải 3 |
2004546213 |
| Giải 2 |
05747 |
| Giải 1 |
74334 |
| ĐB |
357280 |
| 0 |
|
| 1 |
3,7,7 |
| 2 |
|
| 3 |
4,6,8 |
| 4 |
4,5,6,6,7 |
| 5 |
6 |
| 6 |
|
| 7 |
|
| 8 |
0,0 |
| 9 |
0,2,2,7 |
| 8,8,9 |
0 |
|
1 |
| 9,9 |
2 |
| 1 |
3 |
| 3,4 |
4 |
| 4 |
5 |
| 3,4,4,5 |
6 |
| 1,1,4,9 |
7 |
| 3 |
8 |
|
9 |
XSLAN – XSKT Long An 04-01-2025
| Giải 8 |
35 |
| Giải 7 |
043 |
| Giải 6 |
205718598877 |
| Giải 5 |
3463 |
| Giải 4 |
54788460287987854810764280137968875 |
| Giải 3 |
8863275841 |
| Giải 2 |
44804 |
| Giải 1 |
25588 |
| ĐB |
069666 |
| 0 |
4 |
| 1 |
0 |
| 2 |
8,8 |
| 3 |
2,5 |
| 4 |
1,3 |
| 5 |
7,9 |
| 6 |
3,6 |
| 7 |
5,7,8,9 |
| 8 |
8,8 |
| 9 |
|
| 1 |
0 |
| 4 |
1 |
| 3 |
2 |
| 4,6 |
3 |
| 0 |
4 |
| 3,7 |
5 |
| 6 |
6 |
| 5,7 |
7 |
| 2,2,7,8,8 |
8 |
| 5,7 |
9 |
SXLAN – KQXS Long An 28-12-2024
| Giải 8 |
85 |
| Giải 7 |
657 |
| Giải 6 |
397261271725 |
| Giải 5 |
4407 |
| Giải 4 |
20947850585604925445500784216509613 |
| Giải 3 |
6035245625 |
| Giải 2 |
88220 |
| Giải 1 |
88566 |
| ĐB |
364170 |
| 0 |
7 |
| 1 |
3 |
| 2 |
0,5,5,7 |
| 3 |
|
| 4 |
5,7,9 |
| 5 |
2,7,8 |
| 6 |
5,6 |
| 7 |
0,2,8 |
| 8 |
5 |
| 9 |
|
| 2,7 |
0 |
|
1 |
| 5,7 |
2 |
| 1 |
3 |
|
4 |
| 2,2,4,6,8 |
5 |
| 6 |
6 |
| 0,2,4,5 |
7 |
| 5,7 |
8 |
| 4 |
9 |
SX LA – SX Long An 21-12-2024
| Giải 8 |
23 |
| Giải 7 |
358 |
| Giải 6 |
565201964326 |
| Giải 5 |
5886 |
| Giải 4 |
42198612281381382287704219227366172 |
| Giải 3 |
3348588986 |
| Giải 2 |
94375 |
| Giải 1 |
63161 |
| ĐB |
210802 |
| 0 |
2 |
| 1 |
3 |
| 2 |
1,3,6,8 |
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
2,8 |
| 6 |
1 |
| 7 |
2,3,5 |
| 8 |
5,6,6,7 |
| 9 |
6,8 |
|
0 |
| 2,6 |
1 |
| 0,5,7 |
2 |
| 1,2,7 |
3 |
|
4 |
| 7,8 |
5 |
| 2,8,8,9 |
6 |
| 8 |
7 |
| 2,5,9 |
8 |
|
9 |
Xổ số kiến thiết Long An 14-12-2024
| Giải 8 |
12 |
| Giải 7 |
225 |
| Giải 6 |
238164151093 |
| Giải 5 |
5630 |
| Giải 4 |
58484602398207740901234006538234175 |
| Giải 3 |
0426896297 |
| Giải 2 |
08681 |
| Giải 1 |
91260 |
| ĐB |
730525 |
| 0 |
0,1 |
| 1 |
2,5 |
| 2 |
5,5 |
| 3 |
0,9 |
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
0,8 |
| 7 |
5,7 |
| 8 |
1,1,2,4 |
| 9 |
3,7 |
| 0,3,6 |
0 |
| 0,8,8 |
1 |
| 1,8 |
2 |
| 9 |
3 |
| 8 |
4 |
| 1,2,2,7 |
5 |
|
6 |
| 7,9 |
7 |
| 6 |
8 |
| 3 |
9 |
Trực tiếp kết quả xổ số Long An thứ 7 hàng tuần nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT Long An tại địa chỉ 25 Quốc Lộ 62 – P. 2 – Thị Xã Tân An.
Một trang kết quả xổ số miền Nam đài Long An gồm có kết quả 7 tuần liên tiếp: tuần rồi, và các tuần trước, giúp bạn theo dõi quy luật ra số chuẩn xác
Cơ cấu giải thưởng vé số Long An mới nhất
| Số giải |
Loại giải thưởng |
Số trùng khớp |
Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| 1 |
Đặc biệt |
6 |
2.000.000.000 |
| 10 |
Giải nhất |
5 |
30.000.000 |
| 10 |
Giải nhì |
5 |
15.000.000 |
| 20 |
Giải ba |
5 |
10.000.000 |
| 70 |
Giải tư |
5 |
3.000.000 |
| 100 |
Giải năm |
4 |
1.000.000 |
| 300 |
Giải sáu |
4 |
400.000 |
| 1.000 |
Giải bảy |
3 |
200.000 |
| 10.000 |
Giải tám |
2 |
100.000 |
– 9 Giải phụ đặc biệt dành cho vé trúng 5 số cuối liên tiếp theo thứ tự GĐB, giá trị giải 50.000.000 vnđ.
– 45 giải khuyến khích dành cho vé sai 1 chữ số bất kỳ trong 5 số còn lại trừ số hàng trăm ngàn GĐB, giá trị giải 6.000.000 vnđ
Nếu vé của bạn trùng với giải thưởng KQXS Long An, đổi số trúng vui lòng liên hệ địa chỉ:
CÔNG TY TNHH MTV XỔ SỐ KIẾN THIẾT TỈNH LONG AN
Địa chỉ: 25 Quốc Lộ 62 – P. 2 – Thị Xã Tân An.
Điện thoại: 0723823076/Fax: 0723822888
Công ty là doanh nghiệp vốn Nhà nước 100%. Chuyên phát hành các loại hình vé số trên địa bàn 21 tỉnh, thành phố khu vực miền Nam.
Nhìn lại 1 năm XSLA – Thống kê Xổ số Long An năm 2024