XSMN chủ nhật
XSMN » XSMN chủ nhật » Xổ số miền Nam 19-1-2025
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
00
|
18
|
60
|
| G7 |
311
|
410
|
091
|
| G6 |
8376
6308
4579
|
5532
1195
5308
|
0161
1540
7095
|
| G5 |
9513
|
0587
|
0446
|
| G4 |
77213
77000
91896
77685
03604
56690
39328
|
74964
00287
14910
93076
25837
16678
35123
|
28738
54997
75491
85662
48931
46315
69153
|
| G3 |
04341
39645
|
19652
14538
|
99114
17209
|
| G2 |
81240
|
91144
|
38096
|
| G1 |
84187
|
52275
|
90428
|
| ĐB |
499785
|
952018
|
338849
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,4,8 | 8 | 9 |
| 1 | 1,3,3 | 0,0,8,8 | 4,5 |
| 2 | 8 | 3 | 8 |
| 3 | 2,7,8 | 1,8 | |
| 4 | 0,1,5 | 4 | 0,6,9 |
| 5 | 2 | 3 | |
| 6 | 4 | 0,1,2 | |
| 7 | 6,9 | 5,6,8 | |
| 8 | 5,5,7 | 7,7 | |
| 9 | 0,6 | 5 | 1,1,5,6,7 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 45 26 lần | 00 25 lần | 91 24 lần | 20 23 lần | 60 23 lần |
| 06 23 lần | 81 23 lần | 33 23 lần | 63 23 lần | 47 22 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 16 11 lần | 24 11 lần | 02 11 lần | 57 11 lần | 75 11 lần |
| 83 10 lần | 94 10 lần | 77 10 lần | 05 10 lần | 10 10 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 70 9 lượt | 36 8 lượt | 25 6 lượt | 57 6 lượt | 63 6 lượt |
| 84 6 lượt | 01 5 lượt | 48 5 lượt | 73 5 lượt | 68 4 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 4 188 lần | 0 153 lần | 9 163 lần | 2 173 lần | 6 161 lần |
| 8 159 lần | 3 161 lần | 5 162 lần | 7 156 lần | 1 144 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 5 152 lần | 0 178 lần | 1 170 lần | 6 170 lần | 3 162 lần |
| 7 149 lần | 8 183 lần | 9 145 lần | 2 159 lần | 4 152 lần |
XSMN » XSMN chủ nhật » Xổ số miền Nam 12-1-2025
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
33
|
56
|
| G7 |
022
|
349
|
474
|
| G6 |
3303
1476
4654
|
2592
8277
3146
|
1665
4255
0811
|
| G5 |
3120
|
5427
|
5226
|
| G4 |
87331
08441
68520
34694
22793
68075
20872
|
82442
33724
96198
48027
95493
87443
51198
|
99483
58780
68189
77007
69150
26682
25095
|
| G3 |
08253
53138
|
68023
66151
|
83964
31952
|
| G2 |
27788
|
36828
|
90600
|
| G1 |
25927
|
49050
|
97329
|
| ĐB |
115102
|
400769
|
812551
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3 | 0,7 | |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 0,0,2,7 | 3,4,7,7,8 | 6,9 |
| 3 | 1,8 | 3 | |
| 4 | 1,3 | 2,3,6,9 | |
| 5 | 3,4 | 0,1 | 0,1,2,5,6 |
| 6 | 9 | 4,5 | |
| 7 | 2,5,6 | 7 | 4 |
| 8 | 8 | 0,2,3,9 | |
| 9 | 3,4 | 2,3,8,8 | 5 |
XSMN » XSMN chủ nhật » Xổ số miền Nam 5-1-2025
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
80
|
86
|
29
|
| G7 |
960
|
081
|
707
|
| G6 |
8959
0245
9985
|
8611
8005
9314
|
2915
6780
5188
|
| G5 |
0271
|
4092
|
5576
|
| G4 |
25741
70937
09287
39818
11569
20074
48832
|
75421
18712
13528
00474
35939
74071
53235
|
88516
58333
10533
67833
40695
79859
65647
|
| G3 |
51405
29426
|
94117
07021
|
47100
46018
|
| G2 |
10013
|
73514
|
92096
|
| G1 |
53367
|
95453
|
51421
|
| ĐB |
855300
|
220506
|
694943
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5 | 5,6 | 0,7 |
| 1 | 3,8 | 1,2,4,4,7 | 5,6,8 |
| 2 | 6 | 1,1,8 | 1,9 |
| 3 | 2,7 | 5,9 | 3,3,3 |
| 4 | 1,5 | 3,7 | |
| 5 | 9 | 3 | 9 |
| 6 | 0,7,9 | ||
| 7 | 1,4 | 1,4 | 6 |
| 8 | 0,5,7 | 1,6 | 0,8 |
| 9 | 2 | 5,6 |
XSMN » XSMN chủ nhật » Xổ số miền Nam 29-12-2024
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
16
|
21
|
81
|
| G7 |
130
|
995
|
720
|
| G6 |
6606
1197
2779
|
6543
7224
8556
|
4303
7678
1833
|
| G5 |
6720
|
9386
|
7441
|
| G4 |
89429
11666
44677
59354
77100
35338
30404
|
31372
30012
56311
06708
51019
10971
99637
|
54503
40158
68915
62794
45309
83234
79518
|
| G3 |
54093
77276
|
21507
45487
|
62941
96981
|
| G2 |
62439
|
38849
|
09131
|
| G1 |
83755
|
07780
|
56923
|
| ĐB |
730976
|
441966
|
453730
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,6 | 7,8 | 3,3,9 |
| 1 | 6 | 1,2,9 | 5,8 |
| 2 | 0,9 | 1,4 | 0,3 |
| 3 | 0,8,9 | 7 | 0,1,3,4 |
| 4 | 3,9 | 1,1 | |
| 5 | 4,5 | 6 | 8 |
| 6 | 6 | 6 | |
| 7 | 6,6,7,9 | 1,2 | 8 |
| 8 | 0,6,7 | 1,1 | |
| 9 | 3,7 | 5 | 4 |
XSMN » XSMN chủ nhật » Xổ số miền Nam 22-12-2024
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
56
|
81
|
72
|
| G7 |
461
|
826
|
945
|
| G6 |
9972
4443
9068
|
1137
6080
6864
|
5161
2544
4219
|
| G5 |
8968
|
7732
|
8450
|
| G4 |
36299
41160
76980
98240
83154
23667
94298
|
92590
55482
87671
47447
52539
87050
13899
|
88026
21654
88669
34617
75532
65588
04529
|
| G3 |
16947
23008
|
17346
22797
|
28046
19405
|
| G2 |
91282
|
80013
|
62288
|
| G1 |
21149
|
74461
|
82628
|
| ĐB |
782471
|
113917
|
787547
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5 | |
| 1 | 3,7 | 7,9 | |
| 2 | 6 | 6,8,9 | |
| 3 | 2,7,9 | 2 | |
| 4 | 0,3,7,9 | 6,7 | 4,5,6,7 |
| 5 | 4,6 | 0 | 0,4 |
| 6 | 0,1,7,8,8 | 1,4 | 1,9 |
| 7 | 1,2 | 1 | 2 |
| 8 | 0,2 | 0,1,2 | 8,8 |
| 9 | 8,9 | 0,7,9 |
XSMN » XSMN chủ nhật » Xổ số miền Nam 15-12-2024
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
45
|
98
|
58
|
| G7 |
717
|
766
|
791
|
| G6 |
1262
4734
0476
|
8812
2101
8343
|
7764
0906
1895
|
| G5 |
5954
|
2445
|
7273
|
| G4 |
24782
34961
44281
67635
48323
90448
44591
|
25564
07399
17891
34821
90561
64922
77151
|
15866
03296
02602
06264
69729
01402
28587
|
| G3 |
64706
16526
|
76507
49847
|
05135
23672
|
| G2 |
17583
|
68732
|
70907
|
| G1 |
18403
|
31198
|
06876
|
| ĐB |
561143
|
222664
|
910931
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,6 | 1,7 | 2,2,6,7 |
| 1 | 7 | 2 | |
| 2 | 3,6 | 1,2 | 9 |
| 3 | 4,5 | 2 | 1,5 |
| 4 | 3,5,8 | 3,5,7 | |
| 5 | 4 | 1 | 8 |
| 6 | 1,2 | 1,4,4,6 | 4,4,6 |
| 7 | 6 | 2,3,6 | |
| 8 | 1,2,3 | 7 | |
| 9 | 1 | 1,8,8,9 | 1,5,6 |
XSMN » XSMN chủ nhật » Xổ số miền Nam 8-12-2024
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
05
|
78
|
96
|
| G7 |
025
|
623
|
963
|
| G6 |
1933
8281
2388
|
3254
8660
7777
|
4215
3942
8192
|
| G5 |
5759
|
5482
|
4694
|
| G4 |
31424
16201
10796
50584
82215
14173
59780
|
93158
96078
04853
31329
16663
81843
80802
|
77181
13364
06767
00826
75814
29290
25007
|
| G3 |
47191
50406
|
00544
21885
|
03906
65227
|
| G2 |
08722
|
30917
|
86646
|
| G1 |
48185
|
76245
|
21979
|
| ĐB |
567357
|
916397
|
901676
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5,6 | 2 | 6,7 |
| 1 | 5 | 7 | 4,5 |
| 2 | 2,4,5 | 3,9 | 6,7 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 3,4,5 | 2,6 | |
| 5 | 7,9 | 3,4,8 | |
| 6 | 0,3 | 3,4,7 | |
| 7 | 3 | 7,8,8 | 6,9 |
| 8 | 0,1,4,5,8 | 2,5 | 1 |
| 9 | 1,6 | 7 | 0,2,4,6 |
XSMN chủ nhật – Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:
Ngoài ra, bạn có thể theo dõi thông tin kết quả trực tiếp xổ số miền nam chủ nhật tổng hợp kết quả 3 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.
Để xem các bộ số may mắn, tham khảo: Soi cầu XSMN
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
Cơ cấu này áp dụng được với tất cả các kết quả 3 đài hôm nay của các tỉnh:
– Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
– Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
– Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
– Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 – Số lượng giải: 20 – Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
– Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 – Số lượng giải: 70 – Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
– Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 – Số lượng giải: 100 – Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
– Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 – Số lượng giải: 300 – Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
– Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 – Số lượng giải: 1.000 – Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
– Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 – Số lượng giải: 10.000 – Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
– Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ – Số lượng giải: 9 – Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
– Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ – Số lượng giải: 45 – Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng tất cả các giải thưởng đó.