XSMN thứ 2
XSMN » XSMN thứ 2 » Xổ số miền Nam 3-2-2025
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66
|
95
|
64
|
| G7 |
264
|
135
|
537
|
| G6 |
8188
9869
1350
|
9513
7451
8999
|
3407
9433
5570
|
| G5 |
1857
|
5259
|
4671
|
| G4 |
63667
20901
28248
60711
33383
11793
68905
|
71700
78380
59418
80658
24018
22300
11693
|
30581
80820
88128
73706
96178
87404
28601
|
| G3 |
10921
40235
|
84656
91099
|
14722
45790
|
| G2 |
78570
|
56973
|
08050
|
| G1 |
68245
|
02771
|
04276
|
| ĐB |
261718
|
402639
|
496087
|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 0,0 | 1,4,6,7 |
| 1 | 1,8 | 3,8,8 | |
| 2 | 1 | 0,2,8 | |
| 3 | 5 | 5,9 | 3,7 |
| 4 | 5,8 | ||
| 5 | 0,7 | 1,6,8,9 | 0 |
| 6 | 4,6,7,9 | 4 | |
| 7 | 0 | 1,3 | 0,1,6,8 |
| 8 | 3,8 | 0 | 1,7 |
| 9 | 3 | 3,5,9,9 | 0 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 64 27 lần | 30 25 lần | 92 25 lần | 00 24 lần | 56 24 lần |
| 03 24 lần | 93 24 lần | 08 23 lần | 77 23 lần | 58 23 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 47 10 lần | 24 10 lần | 90 10 lần | 45 10 lần | 73 10 lần |
| 84 10 lần | 52 10 lần | 13 9 lần | 74 7 lần | 40 5 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 74 21 lượt | 40 12 lượt | 47 7 lượt | 49 7 lượt | 05 6 lượt |
| 25 6 lượt | 19 5 lượt | 62 5 lượt | 44 4 lượt | 85 4 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 6 169 lần | 3 174 lần | 9 176 lần | 0 177 lần | 5 166 lần |
| 7 170 lần | 2 152 lần | 1 155 lần | 4 145 lần | 8 136 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 4 156 lần | 0 174 lần | 2 160 lần | 6 165 lần | 3 168 lần |
| 8 180 lần | 7 163 lần | 9 157 lần | 5 136 lần | 1 161 lần |
XSMN » XSMN thứ 2 » Xổ số miền Nam 27-1-2025
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
42
|
61
|
30
|
| G7 |
605
|
792
|
338
|
| G6 |
7408
8442
0089
|
1955
8467
9711
|
8089
0132
6369
|
| G5 |
5608
|
0791
|
5246
|
| G4 |
44814
59686
75052
39011
21988
35363
62958
|
67496
32000
88804
72284
82511
19428
34212
|
23992
19502
14913
79546
05856
91435
60977
|
| G3 |
37003
77092
|
50441
99067
|
43337
20537
|
| G2 |
47021
|
18017
|
86056
|
| G1 |
28066
|
92543
|
59468
|
| ĐB |
628494
|
364775
|
521253
|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5,8,8 | 0,4 | 2 |
| 1 | 1,4 | 1,1,2,7 | 3 |
| 2 | 1 | 8 | |
| 3 | 0,2,5,7,7,8 | ||
| 4 | 2,2 | 1,3 | 6,6 |
| 5 | 2,8 | 5 | 3,6,6 |
| 6 | 3,6 | 1,7,7 | 8,9 |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 6,8,9 | 4 | 9 |
| 9 | 2,4 | 1,2,6 | 2 |
XSMN » XSMN thứ 2 » Xổ số miền Nam 20-1-2025
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
14
|
97
|
| G7 |
857
|
269
|
666
|
| G6 |
1226
5076
6500
|
5884
3983
9829
|
8387
9394
8354
|
| G5 |
2056
|
6833
|
4941
|
| G4 |
65677
38199
80187
36413
67198
79453
52416
|
44379
26707
58929
99226
51830
31151
19723
|
46536
85965
99900
95938
53760
20009
92878
|
| G3 |
27796
19958
|
16106
62058
|
28559
30070
|
| G2 |
34276
|
87555
|
31939
|
| G1 |
69549
|
44093
|
98115
|
| ĐB |
891824
|
282995
|
377927
|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 6,7 | 0,9 |
| 1 | 3,6 | 4 | 5 |
| 2 | 4,6 | 3,6,9,9 | 7 |
| 3 | 0,3 | 6,8,9 | |
| 4 | 9 | 1 | |
| 5 | 3,6,7,8 | 1,5,8 | 4,9 |
| 6 | 9 | 0,5,6 | |
| 7 | 2,6,6,7 | 9 | 0,8 |
| 8 | 7 | 3,4 | 7 |
| 9 | 6,8,9 | 3,5 | 4,7 |
XSMN » XSMN thứ 2 » Xổ số miền Nam 13-1-2025
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
29
|
08
|
42
|
| G7 |
950
|
591
|
977
|
| G6 |
2141
7682
2334
|
9338
4423
0490
|
6183
5039
7193
|
| G5 |
1199
|
9181
|
9076
|
| G4 |
55992
62888
73010
40321
60246
38502
84942
|
95151
46109
71888
68408
35664
20470
69956
|
60183
09431
17714
30354
01757
27468
41456
|
| G3 |
03155
67818
|
65811
69160
|
15481
06332
|
| G2 |
13334
|
31914
|
87887
|
| G1 |
15022
|
16655
|
70787
|
| ĐB |
039430
|
506150
|
769315
|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 8,8,9 | |
| 1 | 0,8 | 1,4 | 4,5 |
| 2 | 1,2,9 | 3 | |
| 3 | 0,4,4 | 8 | 1,2,9 |
| 4 | 1,2,6 | 2 | |
| 5 | 0,5 | 0,1,5,6 | 4,6,7 |
| 6 | 0,4 | 8 | |
| 7 | 0 | 6,7 | |
| 8 | 2,8 | 1,8 | 1,3,3,7,7 |
| 9 | 2,9 | 0,1 | 3 |
XSMN » XSMN thứ 2 » Xổ số miền Nam 6-1-2025
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66
|
04
|
30
|
| G7 |
744
|
468
|
430
|
| G6 |
2369
5994
5256
|
2530
3520
6976
|
7501
7679
1798
|
| G5 |
4708
|
4071
|
0527
|
| G4 |
81860
76708
49974
37399
45571
16485
24330
|
96456
81693
67277
26597
74364
70773
35938
|
51330
08976
18131
01780
74477
79751
98211
|
| G3 |
50331
01629
|
41331
90439
|
38587
37689
|
| G2 |
98117
|
07864
|
93972
|
| G1 |
72947
|
88395
|
79110
|
| ĐB |
933378
|
209792
|
950337
|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,8 | 4 | 1 |
| 1 | 7 | 0,1 | |
| 2 | 9 | 0 | 7 |
| 3 | 0,1 | 0,1,8,9 | 0,0,0,1,7 |
| 4 | 4,7 | ||
| 5 | 6 | 6 | 1 |
| 6 | 0,6,9 | 4,4,8 | |
| 7 | 1,4,8 | 1,3,6,7 | 2,6,7,9 |
| 8 | 5 | 0,7,9 | |
| 9 | 4,9 | 2,3,5,7 | 8 |
XSMN » XSMN thứ 2 » Xổ số miền Nam 30-12-2024
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
77
|
11
|
| G7 |
153
|
193
|
638
|
| G6 |
1429
6144
8888
|
2414
1265
2712
|
3617
8412
2585
|
| G5 |
7464
|
9380
|
1955
|
| G4 |
48389
11350
00419
16572
70124
76443
96569
|
28212
44230
52356
51396
49090
40009
01434
|
85782
73697
46483
35596
17362
68306
23941
|
| G3 |
71933
75901
|
93679
09334
|
28155
50693
|
| G2 |
08472
|
85256
|
18438
|
| G1 |
44762
|
12400
|
51557
|
| ĐB |
451386
|
547297
|
110921
|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0,9 | 6 |
| 1 | 8,9 | 2,2,4 | 1,2,7 |
| 2 | 4,9 | 1 | |
| 3 | 3 | 0,4,4 | 8,8 |
| 4 | 3,4 | 1 | |
| 5 | 0,3 | 6,6 | 5,5,7 |
| 6 | 2,4,9 | 5 | 2 |
| 7 | 2,2 | 7,9 | |
| 8 | 6,8,9 | 0 | 2,3,5 |
| 9 | 0,3,6,7 | 3,6,7 |
XSMN » XSMN thứ 2 » Xổ số miền Nam 23-12-2024
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20
|
01
|
20
|
| G7 |
819
|
814
|
090
|
| G6 |
6608
3401
7043
|
6733
0673
5397
|
2261
5213
8372
|
| G5 |
0334
|
4323
|
7604
|
| G4 |
09957
62086
36758
72953
96209
11730
90714
|
00318
42505
65141
23273
18816
54514
25198
|
03070
76104
68596
89191
17098
26514
82092
|
| G3 |
85218
56562
|
89103
96398
|
15476
84265
|
| G2 |
40976
|
62254
|
67604
|
| G1 |
01696
|
92903
|
53535
|
| ĐB |
401339
|
857125
|
565867
|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8,9 | 1,3,3,5 | 4,4,4 |
| 1 | 4,8,9 | 4,4,6,8 | 3,4 |
| 2 | 0 | 3,5 | 0 |
| 3 | 0,4,9 | 3 | 5 |
| 4 | 3 | 1 | |
| 5 | 3,7,8 | 4 | |
| 6 | 2 | 1,5,7 | |
| 7 | 6 | 3,3 | 0,2,6 |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 6 | 7,8,8 | 0,1,2,6,8 |
XSMN thứ 2 – Kết quả Xổ số miền Nam thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay 3 đài:
Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại: Dự đoán kết quả xổ số miền nam
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
– Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
– Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
– Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
– Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 – Số lượng giải: 20 – Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
– Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 – Số lượng giải: 70 – Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
– Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 – Số lượng giải: 100 – Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
– Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 – Số lượng giải: 300 – Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
– Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 – Số lượng giải: 1.000 – Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
– Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 – Số lượng giải: 10.000 – Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
– Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ – Số lượng giải: 9 – Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
– Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ – Số lượng giải: 45 – Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.