XSMN thứ 4
XSMN » XSMN thứ 4 » Xổ số miền Nam 22-1-2025
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
68
|
28
|
90
|
| G7 |
118
|
924
|
986
|
| G6 |
9855
0273
1027
|
8790
1824
2586
|
1180
4647
6531
|
| G5 |
1447
|
5165
|
1224
|
| G4 |
34216
43660
67107
11881
29501
55152
47852
|
25330
05613
46358
37884
11807
33370
77683
|
21625
09696
74627
96121
81387
73127
22710
|
| G3 |
62320
93106
|
99482
48520
|
30938
61951
|
| G2 |
97404
|
82272
|
96693
|
| G1 |
31186
|
85037
|
93477
|
| ĐB |
042817
|
785329
|
254731
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,6,7 | 7 | |
| 1 | 6,7,8 | 3 | 0 |
| 2 | 0,7 | 0,4,4,8,9 | 1,4,5,7,7 |
| 3 | 0,7 | 1,1,8 | |
| 4 | 7 | 7 | |
| 5 | 2,2,5 | 8 | 1 |
| 6 | 0,8 | 5 | |
| 7 | 3 | 0,2 | 7 |
| 8 | 1,6 | 2,3,4,6 | 0,6,7 |
| 9 | 0 | 0,3,6 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 99 26 lần | 43 26 lần | 05 24 lần | 11 23 lần | 30 23 lần |
| 63 23 lần | 17 22 lần | 37 22 lần | 04 22 lần | 02 21 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 53 11 lần | 46 11 lần | 27 11 lần | 09 11 lần | 66 11 lần |
| 89 11 lần | 75 10 lần | 25 10 lần | 34 9 lần | 39 7 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 74 11 lượt | 62 7 lượt | 39 6 lượt | 33 5 lượt | 50 5 lượt |
| 67 5 lượt | 85 5 lượt | 89 5 lượt | 23 4 lượt | 56 4 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 9 193 lần | 4 152 lần | 0 175 lần | 1 176 lần | 3 155 lần |
| 6 165 lần | 5 156 lần | 8 147 lần | 7 149 lần | 2 152 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 9 146 lần | 3 176 lần | 5 154 lần | 1 173 lần | 0 165 lần |
| 7 168 lần | 4 159 lần | 2 168 lần | 8 164 lần | 6 147 lần |
XSMN » XSMN thứ 4 » Xổ số miền Nam 15-1-2025
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
70
|
71
|
92
|
| G7 |
173
|
673
|
665
|
| G6 |
1754
2722
4643
|
6044
5960
2555
|
3569
2831
6568
|
| G5 |
0114
|
0269
|
3503
|
| G4 |
47058
89792
38743
55260
20803
37142
95543
|
88544
84082
75649
01432
50552
02302
48445
|
60202
72935
94063
78982
02396
01297
85612
|
| G3 |
94537
93200
|
74546
19646
|
19102
90358
|
| G2 |
75880
|
33211
|
41329
|
| G1 |
80808
|
32453
|
78629
|
| ĐB |
778021
|
151115
|
813214
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,8 | 2 | 2,2,3 |
| 1 | 4 | 1,5 | 2,4 |
| 2 | 1,2 | 9,9 | |
| 3 | 7 | 2 | 1,5 |
| 4 | 2,3,3,3 | 4,4,5,6,6,9 | |
| 5 | 4,8 | 2,3,5 | 8 |
| 6 | 0 | 0,9 | 3,5,8,9 |
| 7 | 0,3 | 1,3 | |
| 8 | 0 | 2 | 2 |
| 9 | 2 | 2,6,7 |
XSMN » XSMN thứ 4 » Xổ số miền Nam 8-1-2025
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
99
|
29
|
06
|
| G7 |
422
|
771
|
440
|
| G6 |
5252
0018
4811
|
5912
4841
4582
|
6159
1838
9704
|
| G5 |
7684
|
9379
|
4931
|
| G4 |
24119
10076
73993
18388
66902
06754
36581
|
77713
41134
75772
02621
19260
89319
89420
|
03776
91458
36529
15631
25478
04049
11229
|
| G3 |
63532
57643
|
14453
10906
|
69051
02551
|
| G2 |
97513
|
36759
|
12458
|
| G1 |
44355
|
56875
|
26805
|
| ĐB |
548924
|
608713
|
289378
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 | 4,5,6 |
| 1 | 1,3,8,9 | 2,3,3,9 | |
| 2 | 2,4 | 0,1,9 | 9,9 |
| 3 | 2 | 4 | 1,1,8 |
| 4 | 3 | 1 | 0,9 |
| 5 | 2,4,5 | 3,9 | 1,1,8,8,9 |
| 6 | 0 | ||
| 7 | 6 | 1,2,5,9 | 6,8,8 |
| 8 | 1,4,8 | 2 | |
| 9 | 3,9 |
XSMN » XSMN thứ 4 » Xổ số miền Nam 1-1-2025
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
20
|
34
|
| G7 |
402
|
248
|
464
|
| G6 |
9491
2016
9319
|
4599
5106
1516
|
9948
6737
6837
|
| G5 |
1460
|
0470
|
1106
|
| G4 |
57009
99277
80295
86819
55326
98870
86765
|
50132
41244
54297
56461
75982
72866
22524
|
99546
57030
23805
38702
47679
91582
15634
|
| G3 |
30396
08343
|
98447
69529
|
73903
66664
|
| G2 |
41059
|
79638
|
19484
|
| G1 |
54336
|
02899
|
20504
|
| ĐB |
202136
|
361511
|
213694
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,9 | 6 | 2,3,4,5,6 |
| 1 | 6,8,9,9 | 1,6 | |
| 2 | 6 | 0,4,9 | |
| 3 | 6,6 | 2,8 | 0,4,4,7,7 |
| 4 | 3 | 4,7,8 | 6,8 |
| 5 | 9 | ||
| 6 | 0,5 | 1,6 | 4,4 |
| 7 | 0,7 | 0 | 9 |
| 8 | 2 | 2,4 | |
| 9 | 1,5,6 | 7,9,9 | 4 |
XSMN » XSMN thứ 4 » Xổ số miền Nam 25-12-2024
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
23
|
10
|
| G7 |
990
|
349
|
818
|
| G6 |
6121
3607
1525
|
5577
0343
7645
|
1698
1599
0256
|
| G5 |
8277
|
9048
|
9396
|
| G4 |
97915
17776
37659
19372
36170
70996
41365
|
77632
92163
66907
48205
27409
71759
87141
|
48258
49264
94625
29935
70193
42712
52653
|
| G3 |
76529
02597
|
31143
63017
|
51052
82207
|
| G2 |
59551
|
86781
|
61857
|
| G1 |
87623
|
19421
|
05648
|
| ĐB |
686702
|
784240
|
533756
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 5,7,9 | 7 |
| 1 | 5,8 | 7 | 0,2,8 |
| 2 | 1,3,5,9 | 1,3 | 5 |
| 3 | 2 | 5 | |
| 4 | 0,1,3,3,5,8,9 | 8 | |
| 5 | 1,9 | 9 | 2,3,6,6,7,8 |
| 6 | 5 | 3 | 4 |
| 7 | 0,2,6,7 | 7 | |
| 8 | 1 | ||
| 9 | 0,6,7 | 3,6,8,9 |
XSMN » XSMN thứ 4 » Xổ số miền Nam 18-12-2024
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
22
|
68
|
26
|
| G7 |
592
|
790
|
895
|
| G6 |
9589
5495
7255
|
0864
3557
7580
|
4386
8943
5432
|
| G5 |
7199
|
6045
|
8545
|
| G4 |
80750
03821
79533
89633
71213
66142
01215
|
88102
28128
46771
92211
03377
30404
01147
|
49273
37886
16485
71056
18917
10167
69278
|
| G3 |
21580
23563
|
21520
99628
|
77110
69817
|
| G2 |
26173
|
65195
|
15706
|
| G1 |
28430
|
44659
|
08088
|
| ĐB |
853977
|
983776
|
913730
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4 | 6 | |
| 1 | 3,5 | 1 | 0,7,7 |
| 2 | 1,2 | 0,8,8 | 6 |
| 3 | 0,3,3 | 0,2 | |
| 4 | 2 | 5,7 | 3,5 |
| 5 | 0,5 | 7,9 | 6 |
| 6 | 3 | 4,8 | 7 |
| 7 | 3,7 | 1,6,7 | 3,8 |
| 8 | 0,9 | 0 | 5,6,6,8 |
| 9 | 2,5,9 | 0,5 | 5 |
XSMN » XSMN thứ 4 » Xổ số miền Nam 11-12-2024
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
26
|
07
|
43
|
| G7 |
333
|
322
|
025
|
| G6 |
4207
0053
3871
|
2911
2305
7418
|
4163
8791
8379
|
| G5 |
2887
|
7299
|
5098
|
| G4 |
30117
87953
21713
07528
88377
42329
69363
|
81824
31408
75111
90251
25580
80383
84530
|
38340
22590
79258
94603
61213
01002
46772
|
| G3 |
73478
17202
|
74649
60341
|
94025
46563
|
| G2 |
67405
|
99741
|
27304
|
| G1 |
25839
|
93985
|
59989
|
| ĐB |
496276
|
389854
|
739921
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5,7 | 5,7,8 | 2,3,4 |
| 1 | 3,7 | 1,1,8 | 3 |
| 2 | 6,8,9 | 2,4 | 1,5,5 |
| 3 | 3,9 | 0 | |
| 4 | 1,1,9 | 0,3 | |
| 5 | 3,3 | 1,4 | 8 |
| 6 | 3 | 3,3 | |
| 7 | 1,6,7,8 | 2,9 | |
| 8 | 7 | 0,3,5 | 9 |
| 9 | 9 | 0,1,8 |
XSMN Thứ 4 – Kết quả Xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:
Trên một trang kết quả xổ số miền nam thứ 4 hàng tuần tổng hợp kết quả 7 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.
Xem thêm: Soi cầu miền Nam
Cơ cấu giải thưởng vé số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
Cơ cấu này áp dụng được với tất cả các kết quả 3 đài hôm nay của các tỉnh:
– Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
– Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
– Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
– Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 – Số lượng giải: 20 – Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
– Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 – Số lượng giải: 70 – Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
– Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 – Số lượng giải: 100 – Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
– Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 – Số lượng giải: 300 – Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
– Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 – Số lượng giải: 1.000 – Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
– Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 – Số lượng giải: 10.000 – Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
– Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ – Số lượng giải: 9 – Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
– Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ – Số lượng giải: 45 – Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.