XSMT thứ 5
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 6-2-2025
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32
|
27
|
75
|
| G7 |
236
|
900
|
730
|
| G6 |
6416
2811
2011
|
0235
8355
9067
|
0443
2244
4631
|
| G5 |
5877
|
4905
|
4400
|
| G4 |
43009
21619
21705
94385
73114
71197
49213
|
52586
03841
29371
65568
74248
62209
54143
|
75498
83728
36323
52186
91526
66570
62518
|
| G3 |
86165
84108
|
49374
68409
|
88577
61746
|
| G2 |
80704
|
25785
|
96396
|
| G1 |
59588
|
46177
|
40544
|
| ĐB |
814146
|
196458
|
868394
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,5,8,9 | 0,5,9,9 | 0 |
| 1 | 1,1,3,4,6,9 | 8 | |
| 2 | 7 | 3,6,8 | |
| 3 | 2,6 | 5 | 0,1 |
| 4 | 6 | 1,3,8 | 3,4,4,6 |
| 5 | 5,8 | ||
| 6 | 5 | 7,8 | |
| 7 | 7 | 1,4,7 | 0,5,7 |
| 8 | 5,8 | 5,6 | 6 |
| 9 | 7 | 4,6,8 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 73 26 lần | 71 24 lần | 78 23 lần | 01 23 lần | 74 23 lần |
| 77 22 lần | 46 22 lần | 19 22 lần | 57 22 lần | 76 22 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 54 11 lần | 53 11 lần | 82 11 lần | 18 11 lần | 87 11 lần |
| 12 10 lần | 31 10 lần | 56 9 lần | 75 9 lần | 45 7 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 61 7 lượt | 02 6 lượt | 07 6 lượt | 91 5 lượt | 22 4 lượt |
| 39 4 lượt | 54 4 lượt | 25 3 lượt | 40 3 lượt | 42 3 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 7 197 lần | 0 169 lần | 9 166 lần | 1 161 lần | 2 161 lần |
| 5 159 lần | 8 153 lần | 3 153 lần | 6 153 lần | 4 148 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 9 178 lần | 1 169 lần | 6 169 lần | 0 166 lần | 7 164 lần |
| 3 160 lần | 4 160 lần | 8 159 lần | 5 153 lần | 2 142 lần |
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 30-1-2025
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
51
|
21
|
49
|
| G7 |
963
|
033
|
477
|
| G6 |
3473
5904
7833
|
1623
5509
4746
|
9498
0257
6063
|
| G5 |
1201
|
7192
|
4163
|
| G4 |
87786
15449
37632
52435
91374
54066
66920
|
25734
01272
45936
12937
95216
69264
84079
|
66720
11749
99860
66005
63310
40050
98801
|
| G3 |
96264
95258
|
92765
40111
|
46049
97815
|
| G2 |
41372
|
75574
|
48717
|
| G1 |
79848
|
17318
|
78550
|
| ĐB |
331313
|
564141
|
362638
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4 | 9 | 1,5 |
| 1 | 3 | 1,6,8 | 0,5,7 |
| 2 | 0 | 1,3 | 0 |
| 3 | 2,3,5 | 3,4,6,7 | 8 |
| 4 | 8,9 | 1,6 | 9,9,9 |
| 5 | 1,8 | 0,0,7 | |
| 6 | 3,4,6 | 4,5 | 0,3,3 |
| 7 | 2,3,4 | 2,4,9 | 7 |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 2 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 23-1-2025
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
98
|
81
|
29
|
| G7 |
776
|
573
|
578
|
| G6 |
6180
7112
0121
|
4417
0424
5687
|
0846
0494
8577
|
| G5 |
5866
|
3199
|
7583
|
| G4 |
20214
60603
83210
38434
14887
96515
26476
|
50037
05209
84259
15252
48635
00127
86921
|
92006
65682
54717
00995
36784
54964
22874
|
| G3 |
66429
89962
|
93521
42484
|
34596
71919
|
| G2 |
86293
|
69152
|
60314
|
| G1 |
05490
|
38217
|
35288
|
| ĐB |
113149
|
841759
|
576637
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 9 | 6 |
| 1 | 0,2,4,5 | 7,7 | 4,7,9 |
| 2 | 1,9 | 1,1,4,7 | 9 |
| 3 | 4 | 5,7 | 7 |
| 4 | 9 | 6 | |
| 5 | 2,2,9,9 | ||
| 6 | 2,6 | 4 | |
| 7 | 6,6 | 3 | 4,7,8 |
| 8 | 0,7 | 1,4,7 | 2,3,4,8 |
| 9 | 0,3,8 | 9 | 4,5,6 |
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 16-1-2025
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
99
|
81
|
95
|
| G7 |
540
|
363
|
540
|
| G6 |
9097
3398
8025
|
2403
8669
8501
|
3643
2217
8226
|
| G5 |
9055
|
0359
|
5210
|
| G4 |
86505
60684
07301
35953
90946
08995
09373
|
05626
23615
74846
81168
37067
82701
43293
|
21908
24399
58347
57432
21342
05089
36808
|
| G3 |
38056
39051
|
58174
31573
|
98345
90653
|
| G2 |
83923
|
69934
|
58797
|
| G1 |
27917
|
07968
|
08880
|
| ĐB |
713753
|
298550
|
410579
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 1,1,3 | 8,8 |
| 1 | 7 | 5 | 0,7 |
| 2 | 3,5 | 6 | 6 |
| 3 | 4 | 2 | |
| 4 | 0,6 | 6 | 0,2,3,5,7 |
| 5 | 1,3,3,5,6 | 0,9 | 3 |
| 6 | 3,7,8,8,9 | ||
| 7 | 3 | 3,4 | 9 |
| 8 | 4 | 1 | 0,9 |
| 9 | 5,7,8,9 | 3 | 5,7,9 |
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 9-1-2025
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
47
|
92
|
71
|
| G7 |
597
|
868
|
699
|
| G6 |
5190
9159
7228
|
6462
0999
5510
|
9973
0438
4312
|
| G5 |
8605
|
9220
|
5772
|
| G4 |
35228
25722
75608
78714
13054
56952
23186
|
46782
34571
14029
19626
76434
12196
90829
|
04853
99338
36017
27580
58462
96939
34870
|
| G3 |
22553
52242
|
87194
84916
|
37467
28274
|
| G2 |
33569
|
62729
|
65076
|
| G1 |
78924
|
62357
|
63447
|
| ĐB |
222739
|
510329
|
489906
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,8 | 6 | |
| 1 | 4 | 0,6 | 2,7 |
| 2 | 2,4,8,8 | 0,6,9,9,9,9 | |
| 3 | 9 | 4 | 8,8,9 |
| 4 | 2,7 | 7 | |
| 5 | 2,3,4,9 | 7 | 3 |
| 6 | 9 | 2,8 | 2,7 |
| 7 | 1 | 0,1,2,3,4,6 | |
| 8 | 6 | 2 | 0 |
| 9 | 0,7 | 2,4,6,9 | 9 |
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 2-1-2025
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
42
|
29
|
36
|
| G7 |
708
|
837
|
214
|
| G6 |
4436
4816
1939
|
2784
2685
2948
|
4290
4568
9032
|
| G5 |
3314
|
3889
|
0601
|
| G4 |
54118
55081
26625
62839
06450
18038
14368
|
97941
90101
23949
10091
49718
90406
26714
|
01510
01789
89677
17404
49588
70619
95055
|
| G3 |
13977
17135
|
67780
24023
|
55943
48173
|
| G2 |
10883
|
09030
|
28552
|
| G1 |
55198
|
97775
|
34572
|
| ĐB |
521010
|
580209
|
988110
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1,6,9 | 1,4 |
| 1 | 0,4,6,8 | 4,8 | 0,0,4,9 |
| 2 | 5 | 3,9 | |
| 3 | 5,6,8,9,9 | 0,7 | 2,6 |
| 4 | 2 | 1,8,9 | 3 |
| 5 | 0 | 2,5 | |
| 6 | 8 | 8 | |
| 7 | 7 | 5 | 2,3,7 |
| 8 | 1,3 | 0,4,5,9 | 8,9 |
| 9 | 8 | 1 | 0 |
XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung 26-12-2024
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
02
|
56
|
80
|
| G7 |
278
|
682
|
227
|
| G6 |
5122
2616
6126
|
6118
5451
5513
|
2435
0207
7821
|
| G5 |
1996
|
0227
|
2957
|
| G4 |
39855
64757
02547
35187
39486
32859
61029
|
93785
77224
16376
97641
38178
44816
47903
|
03173
56683
26107
94516
79193
33400
61621
|
| G3 |
88775
48905
|
22294
33015
|
44788
04749
|
| G2 |
60955
|
49178
|
87819
|
| G1 |
71175
|
73588
|
60916
|
| ĐB |
350606
|
566919
|
445956
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5,6 | 3 | 0,7,7 |
| 1 | 6 | 3,5,6,8,9 | 6,6,9 |
| 2 | 2,6,9 | 4,7 | 1,1,7 |
| 3 | 5 | ||
| 4 | 7 | 1 | 9 |
| 5 | 5,5,7,9 | 1,6 | 6,7 |
| 6 | |||
| 7 | 5,5,8 | 6,8,8 | 3 |
| 8 | 6,7 | 2,5,8 | 0,3,8 |
| 9 | 6 | 4 | 3 |
XSMT thứ 5 – Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 hàng tuần trực tiếp lúc 17h10 tại trường quay 3 đài:
Tại đây, bạn có thể theo dõi thông tin kết quả XSMTR ngày thứ năm trực tiếp tuần này, hoặc có thể xem lại của tuần rồi hay tuần trước đó, thông tin được cập nhật 7 tuần liên tiếp mới nhất.
Để xem các bộ số may mắn, truy cập: Dự đoán kết quả xổ số miền Trung
Cơ cấu giải thưởng miền Trung bao gồm 1.206 giải thưởng (18 lần quay) tương ứng như sau:
– Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
– Giải nhất có 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giá trị (VNĐ): 30.000.000.
– Giải nhìvới 1 lần quay giải 5 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 15.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giải (VNĐ): 15.000.000.
– Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: trị giá mỗi giải giải 3 (VNĐ): 10.000.000 – Số lượng giải: 2 – Tổng trả thưởng (VNĐ): 20.000.000.
– Giải tưcó 7 lần quay giải 5 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 3.000.000 – Số lượng giải: 7 – Tổng số tiền trúng (VNĐ): 21.000.000.
– Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 1.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng số tiền (VNĐ): 10.000.000.
– Giải 6với 3 lần quay giải 4 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 400.000 – Số lượng giải: 30 – Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 12.000.000.
– Giải 7bao gồm 1 lần quay giải 3 chữ số: trị giá mỗi giải (VNĐ): 200.000 – Số lượng giải: 100 – Tổng trị giá giải thưởng (VNĐ): 20.000.000.
– Giải 8 có 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 – Số lượng giải: 1.000 – Tất cả giải thưởng (VNĐ): 100.000.000.
– Giải phụ dành cho những vé số chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm so với giải đặc biệt sẽ trúng giải được số tiền 50.000.000 vnđ – Số lượng giải: 9 – Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
– Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ trúng mỗi vé 6.000.000 vnđ – Số lượng giải: 45 – Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn có kết quả trùng với nhiều giải thưởng thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải đó.