XSMT thứ 4
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 6-11-2024
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
63
|
33
|
| G7 |
074
|
061
|
| G6 |
8255
5980
1315
|
7748
3022
9266
|
| G5 |
2528
|
4187
|
| G4 |
53969
68863
75777
23825
73531
54445
99163
|
44356
26034
26291
13500
42810
04058
35942
|
| G3 |
35965
19528
|
46575
75067
|
| G2 |
82141
|
24140
|
| G1 |
78773
|
87516
|
| ĐB |
653585
|
863063
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0 | |
| 1 | 5 | 0,6 |
| 2 | 5,8,8 | 2 |
| 3 | 1 | 3,4 |
| 4 | 1,5 | 0,2,8 |
| 5 | 5 | 6,8 |
| 6 | 3,3,3,5,9 | 1,3,6,7 |
| 7 | 3,4,7 | 5 |
| 8 | 0,5 | 7 |
| 9 | 1 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 22 16 lần | 67 16 lần | 27 15 lần | 51 15 lần | 79 15 lần |
| 07 14 lần | 35 14 lần | 29 14 lần | 15 14 lần | 69 14 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 60 6 lần | 45 6 lần | 03 6 lần | 68 6 lần | 80 6 lần |
| 96 6 lần | 42 6 lần | 81 6 lần | 02 6 lần | 01 5 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 02 11 lượt | 72 10 lượt | 04 9 lượt | 95 7 lượt | 36 6 lượt |
| 57 6 lượt | 17 4 lượt | 21 4 lượt | 26 4 lượt | 44 4 lượt |
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 30-10-2024
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
41
|
68
|
| G7 |
177
|
943
|
| G6 |
9607
0346
8069
|
1535
9876
1365
|
| G5 |
8059
|
1678
|
| G4 |
98647
99530
48432
63667
23410
17254
30753
|
71213
11474
03569
30894
66005
36352
43835
|
| G3 |
88052
50428
|
93655
59193
|
| G2 |
03671
|
86770
|
| G1 |
98837
|
80096
|
| ĐB |
136481
|
145723
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 5 |
| 1 | 0 | 3 |
| 2 | 8 | 3 |
| 3 | 0,2,7 | 5,5 |
| 4 | 1,6,7 | 3 |
| 5 | 2,3,4,9 | 2,5 |
| 6 | 7,9 | 5,8,9 |
| 7 | 1,7 | 0,4,6,8 |
| 8 | 1 | |
| 9 | 3,4,6 |
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 23-10-2024
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
49
|
61
|
| G7 |
517
|
530
|
| G6 |
7359
3867
4707
|
5339
1151
5731
|
| G5 |
0260
|
9152
|
| G4 |
64424
45880
97168
09815
00529
40798
83237
|
17341
56318
16072
15220
06422
60770
80853
|
| G3 |
46325
29258
|
12316
56289
|
| G2 |
86061
|
21548
|
| G1 |
37936
|
86046
|
| ĐB |
569773
|
647225
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7 | |
| 1 | 5,7 | 6,8 |
| 2 | 4,5,9 | 0,2,5 |
| 3 | 6,7 | 0,1,9 |
| 4 | 9 | 1,6,8 |
| 5 | 8,9 | 1,2,3 |
| 6 | 0,1,7,8 | 1 |
| 7 | 3 | 0,2 |
| 8 | 0 | 9 |
| 9 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 16-10-2024
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
07
|
51
|
| G7 |
588
|
143
|
| G6 |
3490
9349
9418
|
6750
8359
6441
|
| G5 |
7338
|
3540
|
| G4 |
39727
32114
98524
60007
14420
84783
69476
|
53951
15311
50677
56561
07837
41598
93151
|
| G3 |
36412
93614
|
57705
70833
|
| G2 |
30739
|
91790
|
| G1 |
30107
|
08506
|
| ĐB |
912964
|
322496
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7,7,7 | 5,6 |
| 1 | 2,4,4,8 | 1 |
| 2 | 0,4,7 | |
| 3 | 8,9 | 3,7 |
| 4 | 9 | 0,1,3 |
| 5 | 0,1,1,1,9 | |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 6 | 7 |
| 8 | 3,8 | |
| 9 | 0 | 0,6,8 |
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 9-10-2024
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
10
|
35
|
| G7 |
983
|
917
|
| G6 |
8847
7615
1314
|
4959
0828
8780
|
| G5 |
6492
|
5374
|
| G4 |
95212
01720
06154
97098
51056
20531
16326
|
56067
80221
99938
95065
88644
16725
90948
|
| G3 |
97358
64163
|
91118
12653
|
| G2 |
60740
|
42216
|
| G1 |
43682
|
90493
|
| ĐB |
501185
|
932806
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 6 | |
| 1 | 0,2,4,5 | 6,7,8 |
| 2 | 0,6 | 1,5,8 |
| 3 | 1 | 5,8 |
| 4 | 0,7 | 4,8 |
| 5 | 4,6,8 | 3,9 |
| 6 | 3 | 5,7 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2,3,5 | 0 |
| 9 | 2,8 | 3 |
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 2-10-2024
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
79
|
59
|
| G7 |
227
|
911
|
| G6 |
8771
7294
9411
|
2503
7949
1766
|
| G5 |
1444
|
1623
|
| G4 |
50327
51006
32693
13387
66277
68229
14054
|
63298
74642
42548
30811
17000
66891
25437
|
| G3 |
14464
07488
|
83161
53810
|
| G2 |
57012
|
78347
|
| G1 |
90535
|
52656
|
| ĐB |
021954
|
193108
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0,3,8 |
| 1 | 1,2 | 0,1,1 |
| 2 | 7,7,9 | 3 |
| 3 | 5 | 7 |
| 4 | 4 | 2,7,8,9 |
| 5 | 4,4 | 6,9 |
| 6 | 4 | 1,6 |
| 7 | 1,7,9 | |
| 8 | 7,8 | |
| 9 | 3,4 | 1,8 |
XSMT » XSMT thứ 4 » Xổ số miền Trung 25-9-2024
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
44
|
33
|
| G7 |
526
|
569
|
| G6 |
5056
1194
9351
|
3365
6833
3957
|
| G5 |
2765
|
8431
|
| G4 |
03523
01995
09760
50398
26443
75442
38446
|
61264
24389
53699
06335
60067
11244
76367
|
| G3 |
89548
77931
|
94465
59018
|
| G2 |
38913
|
46553
|
| G1 |
33027
|
44936
|
| ĐB |
517983
|
455093
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 3 | 8 |
| 2 | 3,6,7 | |
| 3 | 1 | 1,3,3,5,6 |
| 4 | 2,3,4,6,8 | 4 |
| 5 | 1,6 | 3,7 |
| 6 | 0,5 | 4,5,5,7,7,9 |
| 7 | ||
| 8 | 3 | 9 |
| 9 | 4,5,8 | 3,9 |
XSMT thứ 4 – Kết quả xổ số miền Trung thứ 4 hàng tuần trực tiếp lúc 17h10, từ trường quay 2 đài:
Bạn có thể theo dõi thông tin trực tiếp kết quả 7 tuần liên tiếp mới nhất: tuần này, tuần trước, tuần rồi cùng với bảng lô tô 2 số ngay bên dưới bảng kết quả SXMT.
Xem thêm: Dự đoán xổ số miền Trung
Cơ cấu giải thưởng miền Trung bao gồm 1.206 giải thưởng (18 lần quay) tương ứng như sau:
– Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
– Giải nhất có 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giá trị (VNĐ): 30.000.000.
– Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 15.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giải (VNĐ): 15.000.000.
– Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: trị giá mỗi giải giải 3 (VNĐ): 10.000.000 – Số lượng giải: 2 – Tổng trả thưởng (VNĐ): 20.000.000.
– Giải tư có 7 lần quay giải 5 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 3.000.000 – Số lượng giải: 7 – Tổng số tiền trúng (VNĐ): 21.000.000.
– Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 1.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng số tiền (VNĐ): 10.000.000.
– Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 400.000 – Số lượng giải: 30 – Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 12.000.000.
– Giải 7 bao gồm 1 lần quay giải 3 chữ số: trị giá mỗi giải (VNĐ): 200.000 – Số lượng giải: 100 – Tổng trị giá giải thưởng (VNĐ): 20.000.000.
– Giải 8 có 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 – Số lượng giải: 1.000 – Tất cả giải thưởng (VNĐ): 100.000.000.
– Giải phụ dành cho những vé số chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm so với giải đặc biệt sẽ trúng giải được số tiền 50.000.000 vnđ – Số lượng giải: 9 – Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
– Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ trúng mỗi vé 6.000.000 vnđ – Số lượng giải: 45 – Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn có kết quả trùng với nhiều giải thưởng thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải đó.