XSMN thứ 5
XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam 23-1-2025
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21
|
10
|
03
|
| G7 |
264
|
270
|
396
|
| G6 |
8942
5373
2108
|
7404
9485
8450
|
5121
1270
2117
|
| G5 |
4253
|
9476
|
0964
|
| G4 |
85359
15811
27843
02294
34437
92044
09833
|
93162
93467
28354
01042
15033
32190
57895
|
60306
12768
68629
23788
08167
45868
08276
|
| G3 |
95358
13436
|
99887
71426
|
54424
73052
|
| G2 |
85019
|
94261
|
62417
|
| G1 |
75663
|
64809
|
50315
|
| ĐB |
481868
|
667203
|
352467
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3,4,9 | 3,6 |
| 1 | 1,9 | 0 | 5,7,7 |
| 2 | 1 | 6 | 1,4,9 |
| 3 | 3,6,7 | 3 | |
| 4 | 2,3,4 | 2 | |
| 5 | 3,8,9 | 0,4 | 2 |
| 6 | 3,4,8 | 1,2,7 | 4,7,7,8,8 |
| 7 | 3 | 0,6 | 0,6 |
| 8 | 5,7 | 8 | |
| 9 | 4 | 0,5 | 6 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 19 27 lần | 03 26 lần | 37 25 lần | 41 25 lần | 10 24 lần |
| 02 23 lần | 92 23 lần | 59 22 lần | 72 22 lần | 09 22 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 30 11 lần | 80 11 lần | 94 11 lần | 77 11 lần | 57 11 lần |
| 45 11 lần | 52 11 lần | 99 10 lần | 51 9 lần | 98 9 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 35 9 lượt | 97 9 lượt | 99 8 lượt | 81 6 lượt | 51 5 lượt |
| 84 5 lượt | 40 4 lượt | 41 4 lượt | 49 4 lượt | 60 4 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 1 172 lần | 0 190 lần | 3 164 lần | 4 159 lần | 9 157 lần |
| 5 141 lần | 7 169 lần | 8 162 lần | 2 156 lần | 6 150 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 9 179 lần | 3 167 lần | 7 168 lần | 1 153 lần | 0 158 lần |
| 2 173 lần | 4 163 lần | 5 152 lần | 8 156 lần | 6 151 lần |
XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam 16-1-2025
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15
|
89
|
13
|
| G7 |
756
|
224
|
269
|
| G6 |
3892
6936
5606
|
3231
0169
4995
|
9052
4933
7893
|
| G5 |
4879
|
4717
|
1314
|
| G4 |
98357
14823
38827
70546
07601
29337
42458
|
87620
79402
54824
62572
54767
54003
53659
|
38916
07682
35408
33902
26447
14316
24810
|
| G3 |
75445
91705
|
60929
91475
|
22200
58746
|
| G2 |
78070
|
21389
|
38679
|
| G1 |
98528
|
70132
|
26995
|
| ĐB |
071137
|
526289
|
137098
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5,6 | 2,3 | 0,2,8 |
| 1 | 5 | 7 | 0,3,4,6,6 |
| 2 | 3,7,8 | 0,4,4,9 | |
| 3 | 6,7,7 | 1,2 | 3 |
| 4 | 5,6 | 6,7 | |
| 5 | 6,7,8 | 9 | 2 |
| 6 | 7,9 | 9 | |
| 7 | 0,9 | 2,5 | 9 |
| 8 | 9,9,9 | 2 | |
| 9 | 2 | 5 | 3,5,8 |
XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam 9-1-2025
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
82
|
77
|
03
|
| G7 |
190
|
001
|
404
|
| G6 |
6132
9431
8059
|
1092
1017
8970
|
7314
3109
6022
|
| G5 |
9078
|
8276
|
3663
|
| G4 |
11191
43395
08624
93200
06129
19480
83588
|
95973
34831
31580
90458
75459
82405
15827
|
62722
52288
90578
19698
17501
94245
63414
|
| G3 |
77561
67098
|
53346
66396
|
64696
81119
|
| G2 |
11138
|
74683
|
82332
|
| G1 |
90593
|
45676
|
77139
|
| ĐB |
657068
|
929490
|
458845
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1,5 | 1,3,4,9 |
| 1 | 7 | 4,4,9 | |
| 2 | 4,9 | 7 | 2,2 |
| 3 | 1,2,8 | 1 | 2,9 |
| 4 | 6 | 5,5 | |
| 5 | 9 | 8,9 | |
| 6 | 1,8 | 3 | |
| 7 | 8 | 0,3,6,6,7 | 8 |
| 8 | 0,2,8 | 0,3 | 8 |
| 9 | 0,1,3,5,8 | 0,2,6 | 6,8 |
XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam 2-1-2025
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
93
|
82
|
42
|
| G7 |
468
|
503
|
873
|
| G6 |
3085
3266
8729
|
6120
0468
3714
|
8472
4734
3042
|
| G5 |
8386
|
7170
|
9955
|
| G4 |
05507
36905
42924
92534
70702
73343
13562
|
77711
32788
20734
26374
54237
54314
86912
|
29819
28145
41236
44230
94312
36965
94019
|
| G3 |
36403
24252
|
86705
53139
|
79979
85070
|
| G2 |
49816
|
54610
|
04948
|
| G1 |
74425
|
34718
|
46508
|
| ĐB |
863266
|
901319
|
129052
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,5,7 | 3,5 | 8 |
| 1 | 6 | 0,1,2,4,4,8,9 | 2,9,9 |
| 2 | 4,5,9 | 0 | |
| 3 | 4 | 4,7,9 | 0,4,6 |
| 4 | 3 | 2,2,5,8 | |
| 5 | 2 | 2,5 | |
| 6 | 2,6,6,8 | 8 | 5 |
| 7 | 0,4 | 0,2,3,9 | |
| 8 | 5,6 | 2,8 | |
| 9 | 3 |
XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam 26-12-2024
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
38
|
03
|
| G7 |
372
|
868
|
728
|
| G6 |
2970
6453
5724
|
5250
6826
7503
|
9640
9689
9303
|
| G5 |
5342
|
0438
|
0260
|
| G4 |
94061
70590
54456
17420
78073
07804
36709
|
44091
83794
00833
20455
41171
58321
12949
|
18526
71271
60020
22531
58529
58020
71883
|
| G3 |
66114
01489
|
80501
64941
|
83296
81479
|
| G2 |
12074
|
90334
|
54547
|
| G1 |
19600
|
87747
|
77242
|
| ĐB |
076641
|
156650
|
933087
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,9 | 1,3 | 3,3 |
| 1 | 4,7 | ||
| 2 | 0,4 | 1,6 | 0,0,6,8,9 |
| 3 | 3,4,8,8 | 1 | |
| 4 | 1,2 | 1,7,9 | 0,2,7 |
| 5 | 3,6 | 0,0,5 | |
| 6 | 1 | 8 | 0 |
| 7 | 0,2,3,4 | 1 | 1,9 |
| 8 | 9 | 3,7,9 | |
| 9 | 0 | 1,4 | 6 |
XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam 19-12-2024
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
47
|
30
|
95
|
| G7 |
269
|
410
|
273
|
| G6 |
8164
4328
8960
|
7190
3709
7185
|
8607
4510
9792
|
| G5 |
7418
|
5946
|
5051
|
| G4 |
12305
41228
63119
03532
20980
46261
58888
|
12773
24600
95429
60644
96779
18924
65355
|
07784
35641
35282
93266
90546
19563
54723
|
| G3 |
41371
65966
|
72200
31359
|
71602
99808
|
| G2 |
93402
|
53051
|
67731
|
| G1 |
77283
|
11830
|
60528
|
| ĐB |
005354
|
773216
|
845119
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5 | 0,0,9 | 2,7,8 |
| 1 | 8,9 | 0,6 | 0,9 |
| 2 | 8,8 | 4,9 | 3,8 |
| 3 | 2 | 0,0 | 1 |
| 4 | 7 | 4,6 | 1,6 |
| 5 | 4 | 1,5,9 | 1 |
| 6 | 0,1,4,6,9 | 3,6 | |
| 7 | 1 | 3,9 | 3 |
| 8 | 0,3,8 | 5 | 2,4 |
| 9 | 0 | 2,5 |
XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam 12-12-2024
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
58
|
86
|
47
|
| G7 |
267
|
310
|
809
|
| G6 |
8226
9286
1277
|
8167
6193
5450
|
1604
4560
0667
|
| G5 |
1703
|
6442
|
5072
|
| G4 |
67171
50752
40101
04880
73641
32719
22373
|
44701
71496
06369
85102
89736
02865
74281
|
80774
25369
73653
87524
24931
06306
70174
|
| G3 |
83861
89877
|
42852
50409
|
23485
54516
|
| G2 |
76554
|
28516
|
51989
|
| G1 |
26044
|
40518
|
82458
|
| ĐB |
805109
|
525964
|
376838
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,9 | 1,2,9 | 4,6,9 |
| 1 | 9 | 0,6,8 | 6 |
| 2 | 6 | 4 | |
| 3 | 6 | 1,8 | |
| 4 | 1,4 | 2 | 7 |
| 5 | 2,4,8 | 0,2 | 3,8 |
| 6 | 1,7 | 4,5,7,9 | 0,7,9 |
| 7 | 1,3,7,7 | 2,4,4 | |
| 8 | 0,6 | 1,6 | 5,9 |
| 9 | 3,6 |
XSMN thứ 5 – Kết Quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp lúc 16h10 tại trường quay 3 đài:
Trên một trang kết quả xổ số miền nam thứ 5 hàng tuần tổng hợp kết quả 7 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.
Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại đây: Dự đoán kết quả xổ số miền nam hôm nay
Cơ cấu giải thưởng vé số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
Cơ cấu này áp dụng được với tất cả các kết quả 3 đài hôm nay của các tỉnh:
– Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
– Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
– Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
– Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 – Số lượng giải: 20 – Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
– Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 – Số lượng giải: 70 – Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
– Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 – Số lượng giải: 100 – Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
– Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 – Số lượng giải: 300 – Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
– Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 – Số lượng giải: 1.000 – Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
– Giải 8với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 – Số lượng giải: 10.000 – Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
– Giải phụlà những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ – Số lượng giải: 9 – Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
– Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ – Số lượng giải: 45 – Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.